Bảng giá các tuyến
Bảng giá dưới đây tổng hợp các tuyến xe đang được phục vụ, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo chi phí xe ghép, bao xe và gửi hàng. Tùy thời điểm, điểm đón trả, quãng đường và nhu cầu thực tế, giá có thể được điều chỉnh. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác cho chuyến đi cụ thể.
Chọn tuyến theo điểm đến
Đi vào cụm tuyến phù hợp trước, sau đó chọn đúng điểm xuất phát để xem giá, thời gian và thông tin đón trả của từng hành trình.
1 tuyến đang hoạt động
Các Tuyến Xe Ghép Đi Sân Bay Cát Bi
Từ Hải Dương
Xem cụm tuyến Sân Bay Cát Bi →
6 tuyến đang hoạt động
Các Tuyến Xe Ghép Đi Hải Phòng
Từ Hải Dương, Chí Linh, Kinh Môn, Cẩm Giàng, Kim Thành, Thanh Hà
Chọn điểm xuất phát đi Hải Phòng →
6 tuyến đang hoạt động
Các Tuyến Xe Ghép Đi Quảng Ninh
Từ Hải Dương, Chí Linh, Kinh Môn, Cẩm Giàng, Kim Thành, Thanh Hà
Chọn điểm xuất phát đi Quảng Ninh →
6 tuyến đang hoạt động
Các Tuyến Xe Ghép Đi Hạ Long
Từ Hải Dương, Chí Linh, Kinh Môn, Cẩm Giàng, Kim Thành, Thanh Hà
Chọn điểm xuất phát đi Hạ Long →
| STT | Tuyến | Thời gian | Xe Ghép | Bao Xe | Gửi Hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Dương - Sân Bay Cát Bi | 1 - 2 giờ | khoảng cách 50 - 70km | Từ 250.000 VNĐ/ghế | Từ 500.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 2 | Hải Dương - Hải Phòng | 1 - 2 giờ | khoảng cách 50 - 70km | Từ 250.000 VNĐ/ghế | Từ 500.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 3 | Chí Linh - Hải Phòng | 1 - 2 giờ | khoảng cách 60 - 80km | Từ 300.000 VNĐ/ghế | Từ 700.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 4 | Kinh Môn - Hải Phòng | 1 - 2 giờ | khoảng cách 50 - 70km | Từ 250.000 VNĐ/ghế | Từ 550.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 5 | Cẩm Giàng - Hải Phòng | 1 - 2 giờ | khoảng cách 70 - 90km | Từ 300.000 VNĐ/ghế | Từ 650.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 6 | Kim Thành - Hải Phòng | 1 giờ | khoảng cách 30 - 50km | Từ 250.000 VNĐ/ghế | Từ 500.000 VNĐ | Từ 100.000 VNĐ |
| 7 | Thanh Hà - Hải Phòng | 1 - 2 giờ | khoảng cách 50 - 70km | Từ 250.000 VNĐ/ghế | Từ 550.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 8 | Hải Dương - Quảng Ninh | 2 - 3 giờ | khoảng cách 80 - 120km | Từ 350.000 VNĐ/ghế | Từ 900.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 9 | Chí Linh - Quảng Ninh | 1 - 2 giờ | khoảng cách 30 - 80km | Từ 350.000 VNĐ/ghế | Từ 900.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 10 | Kinh Môn - Quảng Ninh | 1 - 2 giờ | khoảng cách 20 - 70km | Từ 350.000 VNĐ/ghế | Từ 800.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 11 | Cẩm Giàng - Quảng Ninh | 2 - 3 giờ | khoảng cách 90 - 130km | Từ 400.000 VNĐ/ghế | Từ 950.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 12 | Kim Thành - Quảng Ninh | 1 - 2 giờ | khoảng cách 60 - 100km | Từ 350.000 VNĐ/ghế | Từ 900.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 13 | Thanh Hà - Quảng Ninh | 2 - 3 giờ | khoảng cách 70 - 110km | Từ 350.000 VNĐ/ghế | Từ 900.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 14 | Hải Dương - Hạ Long | 2 - 3 giờ | khoảng cách 100 - 120km | Từ 450.000 VNĐ/ghế | Từ 900.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 15 | Chí Linh - Hạ Long | 1 - 2 giờ | khoảng cách 70 - 90km | Từ 400.000 VNĐ/ghế | Từ 800.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 16 | Kinh Môn - Hạ Long | 1 - 2 giờ | khoảng cách 60 - 80km | Từ 400.000 VNĐ/ghế | Từ 800.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 17 | Cẩm Giàng - Hạ Long | 2 - 3 giờ | khoảng cách 120 - 140km | Từ 500.000 VNĐ/ghế | Từ 1.000.000 VNĐ | Từ 200.000 VNĐ |
| 18 | Kim Thành - Hạ Long | 2 - 3 giờ | khoảng cách 90 - 110km | Từ 400.000 VNĐ/ghế | Từ 900.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 19 | Thanh Hà - Hạ Long | 2 - 3 giờ | khoảng cách 100 - 120km | Từ 450.000 VNĐ/ghế | Từ 900.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |